Máy phát điện Ricardo 200kVA mới 100% – Giải pháp điện dự phòng công nghiệp
Máy phát điện Ricardo 200kVA là dòng máy phát điện diesel công nghiệp công suất lớn, có công suất liên tục 200kVA (160kW) và công suất dự phòng 220kVA (176kW) ở cấu hình tham khảo. Sản phẩm phù hợp cung cấp nguồn điện dự phòng cho nhà xưởng, khách sạn, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, kho hàng và các cơ sở sản xuất kinh doanh.
Máy sử dụng động cơ diesel Ricardo 6 xi lanh, 4 kỳ, hệ thống tăng áp Turbo, làm mát bằng nước, kết hợp đầu phát điện xoay chiều có bộ điều chỉnh điện áp tự động AVR. Thiết kế chắc chắn, khả năng vận hành ổn định và thuận tiện bảo dưỡng giúp Ricardo 200kVA đáp ứng nhu cầu sử dụng nguồn điện dự phòng công suất lớn.
Máy phát điện Nhật Phát cung cấp máy phát điện Ricardo 200kVA mới 100%, hỗ trợ tư vấn lựa chọn cấu hình, vận chuyển, lắp đặt và bảo hành theo chính sách bán hàng.
1. Thông số kỹ thuật máy phát điện Ricardo 200kVA
Bảng dưới đây tham khảo tổ máy Ricardo 200kVA sử dụng động cơ 6126-68D, điện áp 220/380V hoặc 230/400V, tần số 50Hz. Các thông số có thể thay đổi theo model động cơ, đầu phát và cấu hình lắp ráp thực tế.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy phát điện Ricardo 200kVA |
| Thương hiệu động cơ | Ricardo |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Công suất liên tục (PRP) | 200kVA (160kW) |
| Công suất dự phòng (ESP) | 220kVA (176kW) |
| Nhiên liệu | Dầu diesel (DO) |
| Điện áp định mức | 220/380V hoặc 230/400V |
| Số pha | 3 pha, 4 dây |
| Tần số | 50Hz |
| Tốc độ quay | 1.500 vòng/phút |
| Hệ số công suất | Cosφ = 0,8 |
| Dòng điện định mức tại 380V | Khoảng 304A |
| Dòng điện định mức tại 400V | Khoảng 289A |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ |
| Model động cơ tham khảo | Ricardo 6126-68D |
| Số xi lanh | 6 xi lanh, thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh | Khoảng 9,73 lít |
| Đường kính × hành trình piston | 126 × 130mm |
| Tỷ số nén | 17:1, theo model tham khảo |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp Turbo |
| Làm mát khí nạp | Intercooler |
| Hệ thống làm mát | Két nước và quạt gió |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu diesel |
| Hệ thống bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức |
| Dung tích dầu bôi trơn | Theo catalogue động cơ |
| Dung tích nước làm mát | Theo cấu hình tổ máy |
| Hệ thống khởi động | Đề điện bằng ắc quy |
| Điện áp khởi động | 24VDC, theo cấu hình tham khảo |
| Bộ điều tốc | Cơ khí hoặc điện tử, tùy phiên bản |
| Đầu phát điện | Đầu phát xoay chiều không chổi than |
| Model đầu phát tham khảo | S274G160 hoặc tương đương |
| Công suất đầu phát | Theo cấu hình 160kW |
| Số cực đầu phát | 4 cực |
| Kiểu kích từ | Tự kích từ |
| Hệ thống điều chỉnh điện áp | AVR tự động |
| Cấp cách điện đầu phát | Cấp H, theo cấu hình tham khảo |
| Cấp bảo vệ đầu phát | IP23, theo cấu hình tham khảo |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển kỹ thuật số |
| Model điều khiển tham khảo | SmartGen HGM6120N hoặc tương đương |
| Màn hình hiển thị | Điện áp, dòng điện, tần số, giờ hoạt động và cảnh báo |
| Tiêu hao nhiên liệu 100% PRP | Khoảng 44 lít/giờ, theo cấu hình tham khảo |
| Tiêu hao nhiên liệu 75% PRP | Theo catalogue tổ máy |
| Tiêu hao nhiên liệu 50% PRP | Theo catalogue tổ máy |
| Dung tích bình nhiên liệu | Theo cấu hình tổ máy |
| Kiểu máy | Máy trần hoặc có vỏ chống ồn |
| Hệ thống chống rung | Cao su giảm chấn |
| Độ ồn | Theo thiết kế vỏ và khoảng cách đo |
| Kích thước máy trần | Theo cấu hình thực tế |
| Kích thước máy chống ồn | Theo cấu hình thực tế |
| Trọng lượng máy trần | Theo cấu hình thực tế |
| Trọng lượng máy chống ồn | Theo cấu hình thực tế |
| Aptomat bảo vệ | MCCB theo cấu hình |
| Tủ chuyển nguồn ATS | Tùy chọn |
| Bộ sạc ắc quy | Theo cấu hình |
| Hệ thống bảo vệ | Quá tải, áp suất dầu thấp, nhiệt độ nước cao và cảnh báo theo bộ điều khiển |
| Phụ kiện | Ắc quy, bộ giảm thanh và phụ kiện theo hợp đồng |
| Xuất xứ | Theo hồ sơ động cơ và tổ máy |
| Bảo hành | Theo chính sách Máy phát điện Nhật Phát |
Lưu ý: Bảng thông số tham khảo cấu hình Ricardo 200kVA PRP/220kVA ESP. Một số phiên bản sử dụng động cơ R6113AZLD, R9768D-1 hoặc 6RT80-176DE. Động cơ, đầu phát, mức tiêu hao nhiên liệu, kích thước và trọng lượng cần đối chiếu catalogue sản phẩm Nhật Phát thực tế trước khi công bố chính thức.
2. Ưu điểm nổi bật của máy phát điện Ricardo 200kVA
- Động cơ Ricardo mạnh mẽ: Sử dụng động cơ diesel 6 xi lanh, tăng áp Turbo, làm mát bằng nước, vận hành ổn định.
- Hiệu suất vận hành tốt: Phù hợp nhu cầu cung cấp nguồn điện dự phòng công suất lớn cho doanh nghiệp và cơ sở sản xuất.
- Công suất 200kVA (160kW): Đáp ứng nhu cầu cấp điện cho nhà xưởng, khách sạn, tòa nhà và hệ thống máy móc công nghiệp phù hợp.
- Điện áp ổn định: Trang bị bộ điều chỉnh điện áp tự động AVR, giúp hạn chế dao động điện áp.
- Tùy chọn vỏ chống ồn: Giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành, phù hợp nhiều môi trường lắp đặt.
- Hỗ trợ tủ ATS: Có thể tích hợp hệ thống chuyển nguồn tự động khi xảy ra mất điện lưới.
- Dễ bảo trì, bảo dưỡng: Thiết kế thuận tiện kiểm tra, vệ sinh và thay thế phụ tùng định kỳ.
- Giá thành cạnh tranh: Chi phí đầu tư hợp lý cho doanh nghiệp và cơ sở sản xuất kinh doanh.
3. Ứng dụng của máy phát điện Ricardo 200kVA
Với công suất liên tục 200kVA (160kW), máy phát điện Ricardo phù hợp cung cấp nguồn điện dự phòng cho nhiều nhu cầu:
- Nhà xưởng, cơ sở sản xuất: Cấp điện cho hệ thống chiếu sáng, quạt thông gió, dây chuyền và máy móc sản xuất có công suất phù hợp.
- Khách sạn, khu lưu trú: Duy trì hệ thống chiếu sáng, máy bơm nước, điều hòa và thiết bị điện thiết yếu.
- Tòa nhà văn phòng: Cung cấp nguồn điện dự phòng cho hệ thống máy tính, thiết bị mạng, điều hòa và các thiết bị kỹ thuật.
- Nhà hàng, trung tâm tiệc cưới: Cấp điện cho hệ thống chiếu sáng, điều hòa, thiết bị bếp, tủ đông và tủ mát.
- Siêu thị, trung tâm thương mại: Hạn chế gián đoạn hoạt động kinh doanh khi xảy ra sự cố mất điện.
- Kho hàng, trung tâm phân phối: Duy trì hệ thống chiếu sáng, an ninh, giám sát và thiết bị vận hành kho.
- Công trình xây dựng: Cung cấp điện cho máy móc và thiết bị thi công có công suất, dòng khởi động phù hợp.
- Trang trại, cơ sở chế biến: Cấp điện dự phòng cho máy bơm, hệ thống thông gió, máy móc và thiết bị chế biến.
Lưu ý: Khi lựa chọn máy phát điện Ricardo 200kVA, cần tính toán tổng công suất tiêu thụ thực tế, hệ số đồng thời, mức tải từng pha và dòng khởi động của các thiết bị có động cơ. Đối với nhà xưởng sử dụng nhiều thiết bị công nghiệp, nên khảo sát phụ tải để lựa chọn công suất phù hợp.
4. Nên chọn máy phát điện Ricardo 200kVA có vỏ chống ồn hay máy trần?
Máy phát điện Ricardo 200kVA có vỏ chống ồn:
- Giảm tiếng ồn phát ra trong quá trình vận hành.
- Bảo vệ động cơ và đầu phát trước tác động của môi trường.
- Phù hợp khách sạn, tòa nhà văn phòng, nhà xưởng và khu vực cần hạn chế tiếng ồn.
- Thiết kế đồng bộ, thuận tiện bố trí tại khu vực lắp đặt phù hợp.
Máy phát điện Ricardo 200kVA máy trần:
- Chi phí đầu tư thường thấp hơn phiên bản có vỏ chống ồn.
- Thuận tiện kiểm tra, bảo trì và thay thế phụ tùng.
- Phù hợp nhà xưởng, phòng máy riêng và khu vực có hệ thống thông gió.
- Dễ tiếp cận động cơ, đầu phát và các bộ phận kỹ thuật trong quá trình bảo dưỡng.
Dù lựa chọn phiên bản nào, khu vực lắp đặt cần bảo đảm thông gió, thoát khí thải an toàn, khoảng cách bảo trì, xử lý tiếng ồn và các yêu cầu phòng cháy chữa cháy.
5. Báo giá máy phát điện Ricardo 200kVA mới 100%
Giá máy phát điện Ricardo 200kVA phụ thuộc vào model động cơ, thương hiệu đầu phát, bộ điều khiển, phiên bản có vỏ chống ồn hoặc máy trần, tủ ATS và các yêu cầu vận chuyển, lắp đặt.
Máy phát điện Nhật Phát cung cấp máy phát điện Ricardo mới 100%, đáp ứng nhu cầu sử dụng nguồn điện dự phòng cho doanh nghiệp, công trình, nhà xưởng, khách sạn và cơ sở sản xuất kinh doanh.
Khi lựa chọn sản phẩm tại Nhật Phát, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn công suất máy phát điện phù hợp.
- Cung cấp thông số kỹ thuật và cấu hình sản phẩm.
- Báo giá cạnh tranh theo từng phiên bản máy.
- Hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt và hướng dẫn vận hành.
- Tư vấn lựa chọn tủ ATS và phụ kiện đi kèm.
- Hỗ trợ bảo hành, bảo trì theo chính sách bán hàng.
Liên hệ Máy phát điện Nhật Phát để được tư vấn, nhận báo giá máy phát điện Ricardo 200kVA mới 100% và lựa chọn giải pháp nguồn điện dự phòng phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.



